Định nghĩa chi tiết
Dominate có hai nghĩa chính:
Kiểm soát, thống trị (về quyền lực, ảnh hưởng)
- Thường dùng để chỉ sự kiểm soát hoàn toàn hay ưu thế rõ rệt
- VD: Facebook dominates social media (Facebook chi phối mạng xã hội)
Nổi bật, áp đảo (về không gian, hình ảnh, cảm xúc)
- Chỉ sự hiện diện mạnh mẽ và đáng chú ý
- VD: The mountain dominates the skyline (Ngọn núi nổi bật trên đường chân trời)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dominate | Chi phối, nổi bật | She dominates the team (Cô ấy dẫn dắt đội) |
| Domineering | Chuyên chuyên, độc đoán | His domineering attitude annoys everyone (Thái độ độc đoán của anh ta làm mọi người bực tức) |
| Dominant | (Tính từ) Chiếm ưu thế, chủ yếu | The dominant color in the painting is blue (Màu chủ yếu trong bức tranh là xanh) |
Ngữ pháp
- Thể chủ động: He dominates the discussion (Anh ấy chi phối cuộc thảo luận)
- Thể bị động: The market is dominated by three companies (Thị trường bị ba công ty chi phối)
- Danh động từ: Dominating in sports requires discipline (Để áp đảo trong thể thao cần kỷ luật)
Mẹo nhớ
Dominate = DOM + inate
DOM như từ Latin "dominus" (chủ nhân) → nhớ "master/control" → chi phối
FAQ
Có phân biệt "dominate" và "dominating"?
- Dominate là động từ: She dominates the market
- Dominating là tính từ hoặc hiện tại phân từ: She has a dominating personality (Cô ấy có tính cách chi phối)
"Dominate" có âm tính không?
- Không nhất thiết. Dù thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh/quyền lực, nhưng không mang hàm ý độc hại: Portugal dominated possession in the first half (Bồ Đào Nha kiểm soát bóng chủ yếu trong hiệp một)