eword.vn </> .md

Dominate nghĩa là gì?

Dominate nghĩa là chi phối

UK /ˈdɒm.ɪ.neɪt/ · US /ˈdɑː.mə.neɪt/

verbTrung cấp (B1)

Dominate nghĩa là chi phối. Phát âm IPA: /ˈdɑː.mə.neɪt/.

Collocations — cụm đi với dominate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Dominate có hai nghĩa chính:

  1. Kiểm soát, thống trị (về quyền lực, ảnh hưởng)

    • Thường dùng để chỉ sự kiểm soát hoàn toàn hay ưu thế rõ rệt
    • VD: Facebook dominates social media (Facebook chi phối mạng xã hội)
  2. Nổi bật, áp đảo (về không gian, hình ảnh, cảm xúc)

    • Chỉ sự hiện diện mạnh mẽ và đáng chú ý
    • VD: The mountain dominates the skyline (Ngọn núi nổi bật trên đường chân trời)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Dominate Chi phối, nổi bật She dominates the team (Cô ấy dẫn dắt đội)
Domineering Chuyên chuyên, độc đoán His domineering attitude annoys everyone (Thái độ độc đoán của anh ta làm mọi người bực tức)
Dominant (Tính từ) Chiếm ưu thế, chủ yếu The dominant color in the painting is blue (Màu chủ yếu trong bức tranh là xanh)

Ngữ pháp

  • Thể chủ động: He dominates the discussion (Anh ấy chi phối cuộc thảo luận)
  • Thể bị động: The market is dominated by three companies (Thị trường bị ba công ty chi phối)
  • Danh động từ: Dominating in sports requires discipline (Để áp đảo trong thể thao cần kỷ luật)

Mẹo nhớ

Dominate = DOM + inate
DOM như từ Latin "dominus" (chủ nhân) → nhớ "master/control" → chi phối

FAQ

Có phân biệt "dominate" và "dominating"?

  • Dominate là động từ: She dominates the market
  • Dominating là tính từ hoặc hiện tại phân từ: She has a dominating personality (Cô ấy có tính cách chi phối)

"Dominate" có âm tính không?

  • Không nhất thiết. Dù thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh/quyền lực, nhưng không mang hàm ý độc hại: Portugal dominated possession in the first half (Bồ Đào Nha kiểm soát bóng chủ yếu trong hiệp một)

Câu hỏi thường gặp

dominate nghĩa là gì?

chi phối

dominate trong tiếng Việt là gì?

chi phối

What does "dominate" mean?

to have power or control over someone or something; to be the most noticeable or important element

Ví dụ câu với dominate?

The company dominates the smartphone market with its innovative products. — Công ty này thống trị thị trường điện thoại thông minh nhờ những sản phẩm sáng tạo.

Ví dụ câu với dominate?

Her tall figure dominated the room the moment she entered. — Vóc dáng cao lớn của cô ấy áp đảo không gian phòng ngay khi cô bước vào.