donate generously là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ donate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
donate generously (tặng)
Ví dụ
- She decided to donate her kidney to save her sister's life. → Cô ấy quyết định hiến thận cho chị gái để cứu sống chị.
Cách dùng
Cụm donate generously thường đi với từ donate (tặng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: donate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh