eword.vn </> .md

Donate nghĩa là gì?

Donate nghĩa là tặng

UK /dəʊˈneɪt/ · US /doʊˈneɪt/

verbTrung cấp (B1)

Donate nghĩa là tặng. Phát âm IPA: /doʊˈneɪt/.

Collocations — cụm đi với donate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Donate là động từ có nghĩa là tặng hoặc hiến một cách tự nguyện (không mong đợi phần thưởng). Từ này thường dùng trong bối cảnh từ thiện, y tế hoặc công cộng.

Phân biệt từ liên quan

Từ Ý nghĩa Ví dụ
donate Tặng tự nguyện cho mục đích từ thiện Donate to a charity (tặng cho tổ chức từ thiện)
give Trao cái gì cho ai (chung chung hơn) Give a gift to a friend (tặng quà cho bạn)
contribute Đóng góp (tiền/ý tưởng) vào một khoản tập thể Contribute to a project (đóng góp vào dự án)
offer Đề xuất tặng hay giúp đỡ Offer help (đề xuất giúp đỡ)

Cách sử dụng

1. Donate + tân ngữ trực tiếp

I donated $100 to the Red Cross.
(Tôi tặng $100 cho Hội Chữ thập đỏ.)

2. Donate + to + đơn vị nhận

They donate blood to the hospital every month.
(Họ hiến máu cho bệnh viện hàng tháng.)

3. Donate + organ/body part (hiến cơ quan)

After his death, his family donated his organs to those in need.
(Sau khi anh ấy qua đời, gia đình đã hiến các cơ quan cho những người cần.)

Các công thức thường gặp

  • donate generously = tặng hào phóng
  • donate anonymously = tặng ẩn danh
  • donate in someone's name = tặng để vinh danh ai đó
  • donation (danh từ) = sự tặng/hiến, khoản tặng

FAQ

Q: Có thể dùng "donate" với vật chất vô hình không?
A: Có. Ví dụ: donate time (hiến thời gian), donate expertise (hiến kỹ năng), donate ideas (đóng góp ý tưởng).

Q: Có khác biệt giữa "donate" và "contribution"?
A: "Donation" là danh từ chỉ khoản tặng (đặc biệt từ thiện), trong khi "contribution" rộng hơn (có thể là tiền, ý tưởng hay công sức cho bất kỳ mục đích nào).

Q: Liệu "donate" có hàm ý bắt buộc?
A: Không. Từ này ngụ ý tự nguyện và không mong đợi lợi nhuận – đây là khác biệt chính với "give" (có thể bắt buộc hoặc có điều kiện).

Câu hỏi thường gặp

donate nghĩa là gì?

tặng

donate trong tiếng Việt là gì?

tặng

What does "donate" mean?

to give money, goods, or in some cases an organ or blood to a person or organization, especially a charity, without expecting payment or reward

Ví dụ câu với donate?

She decided to donate her kidney to save her sister's life. — Cô ấy quyết định hiến thận cho chị gái để cứu sống chị.

Ví dụ câu với donate?

Many people donate money to the charity every month. — Nhiều người tặng tiền cho tổ chức từ thiện hàng tháng.