Định nghĩa chi tiết
Donate là động từ có nghĩa là tặng hoặc hiến một cách tự nguyện (không mong đợi phần thưởng). Từ này thường dùng trong bối cảnh từ thiện, y tế hoặc công cộng.
Phân biệt từ liên quan
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| donate | Tặng tự nguyện cho mục đích từ thiện | Donate to a charity (tặng cho tổ chức từ thiện) |
| give | Trao cái gì cho ai (chung chung hơn) | Give a gift to a friend (tặng quà cho bạn) |
| contribute | Đóng góp (tiền/ý tưởng) vào một khoản tập thể | Contribute to a project (đóng góp vào dự án) |
| offer | Đề xuất tặng hay giúp đỡ | Offer help (đề xuất giúp đỡ) |
Cách sử dụng
1. Donate + tân ngữ trực tiếp
I donated $100 to the Red Cross.
(Tôi tặng $100 cho Hội Chữ thập đỏ.)
2. Donate + to + đơn vị nhận
They donate blood to the hospital every month.
(Họ hiến máu cho bệnh viện hàng tháng.)
3. Donate + organ/body part (hiến cơ quan)
After his death, his family donated his organs to those in need.
(Sau khi anh ấy qua đời, gia đình đã hiến các cơ quan cho những người cần.)
Các công thức thường gặp
- donate generously = tặng hào phóng
- donate anonymously = tặng ẩn danh
- donate in someone's name = tặng để vinh danh ai đó
- donation (danh từ) = sự tặng/hiến, khoản tặng
FAQ
Q: Có thể dùng "donate" với vật chất vô hình không?
A: Có. Ví dụ: donate time (hiến thời gian), donate expertise (hiến kỹ năng), donate ideas (đóng góp ý tưởng).
Q: Có khác biệt giữa "donate" và "contribution"?
A: "Donation" là danh từ chỉ khoản tặng (đặc biệt từ thiện), trong khi "contribution" rộng hơn (có thể là tiền, ý tưởng hay công sức cho bất kỳ mục đích nào).
Q: Liệu "donate" có hàm ý bắt buộc?
A: Không. Từ này ngụ ý tự nguyện và không mong đợi lợi nhuận – đây là khác biệt chính với "give" (có thể bắt buộc hoặc có điều kiện).