eword.vn </> .md

"dynamic growth" nghĩa là gì?

dynamic growth là collocation tiếng Anh thường gặp với từ dynamic. Nghĩa tiếng Việt: sự phát triển năng động.

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển năng động

Ví dụ

  • This is a common example with "dynamic growth". → Ví dụ thường gặp với cụm dynamic growth — nghĩa: sự phát triển năng động.

Cách dùng

Cụm dynamic growth đi với dynamic (năng động). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: dynamic

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh