Định nghĩa chi tiết
Dynamic (tính từ) mô tả điều gì đó có năng lượng, sức sống, hoặc khả năng thay đổi và phát triển. Từ này có gốc từ tiếng Hy Lạp dynamis (lực lượng).
Dynamic (danh từ) trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học: một yếu tố, lực lượng, hoặc mối quan hệ gây ra sự thay đổi.
Phân biệt dynamic vs. static
| Dynamic | Static |
|---|---|
| Thay đổi, phát triển, linh hoạt | Cố định, không thay đổi |
| Tràn đầy năng lượng và hoạt động | Yên tĩnh, không chuyển động |
| Dynamic website → trang web cập nhật thường xuyên | Static website → trang web không thay đổi |
Ngữ cảnh sử dụng
Nhân sự & Tính cách:
- A dynamic leader (lãnh đạo năng động)
- Dynamic team (đội năng động, sáng tạo)
Kinh doanh & Thị trường:
- Dynamic pricing (giá cả linh hoạt, thay đổi theo nhu cầu)
- Dynamic market conditions (điều kiện thị trường thay đổi nhanh)
Khoa học & Kỹ thuật:
- Dynamics (động lực học)
- Dynamic equilibrium (cân bằng động)
- Dynamic range (phạm vi động, trong âm thanh/hình ảnh)
Quan hệ xã hội:
- The dynamics of a group (động thái, mối quan hệ bên trong một nhóm)
- Power dynamics (quan hệ quyền lực)
Mẹo nhớ
"Dynamic" = có chuyển động, sống động → Tưởng tượng từ "dyna-" giống "dynamite" (chất nổ) — mạnh mẽ, gây tác động. Điều dynamic không yên tĩnh, luôn có năng lượng.
Các biến thể từ
- Dynamically (adv.): một cách năng động
- Dynamism (n.): tính năng động, sức sống
- Dynamics (n.): động lực học; mối quan hệ ảnh hưởng
Câu hỏi thường gặp
Q: Khi nào dùng "dynamic" vs. "energetic"?
- Dynamic nhấn mạnh sự thay đổi, tiến triển, linh hoạt
- Energetic chỉ có nhiều năng lượng, sôi nổi
Q: "Group dynamics" là gì? Các mối quan hệ, ảnh hưởng, và tương tác bên trong một nhóm người — cách họ tương tác, ai có ảnh hưởng, xung đột tiềm ẩn, v.v.