eword.vn </> .md

Dynamic nghĩa là gì?

Dynamic nghĩa là năng động

UK /daɪˈnæmɪk/ · US /daɪˈnæmɪk/

adjectivenounTrung cấp (B1)

Dynamic nghĩa là năng động. Phát âm IPA: /daɪˈnæmɪk/.

Collocations — cụm đi với dynamic

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Dynamic (tính từ) mô tả điều gì đó có năng lượng, sức sống, hoặc khả năng thay đổi và phát triển. Từ này có gốc từ tiếng Hy Lạp dynamis (lực lượng).

Dynamic (danh từ) trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học: một yếu tố, lực lượng, hoặc mối quan hệ gây ra sự thay đổi.

Phân biệt dynamic vs. static

Dynamic Static
Thay đổi, phát triển, linh hoạt Cố định, không thay đổi
Tràn đầy năng lượng và hoạt động Yên tĩnh, không chuyển động
Dynamic website → trang web cập nhật thường xuyên Static website → trang web không thay đổi

Ngữ cảnh sử dụng

Nhân sự & Tính cách:

  • A dynamic leader (lãnh đạo năng động)
  • Dynamic team (đội năng động, sáng tạo)

Kinh doanh & Thị trường:

  • Dynamic pricing (giá cả linh hoạt, thay đổi theo nhu cầu)
  • Dynamic market conditions (điều kiện thị trường thay đổi nhanh)

Khoa học & Kỹ thuật:

  • Dynamics (động lực học)
  • Dynamic equilibrium (cân bằng động)
  • Dynamic range (phạm vi động, trong âm thanh/hình ảnh)

Quan hệ xã hội:

  • The dynamics of a group (động thái, mối quan hệ bên trong một nhóm)
  • Power dynamics (quan hệ quyền lực)

Mẹo nhớ

"Dynamic" = có chuyển động, sống động → Tưởng tượng từ "dyna-" giống "dynamite" (chất nổ) — mạnh mẽ, gây tác động. Điều dynamic không yên tĩnh, luôn có năng lượng.

Các biến thể từ

  • Dynamically (adv.): một cách năng động
  • Dynamism (n.): tính năng động, sức sống
  • Dynamics (n.): động lực học; mối quan hệ ảnh hưởng

Câu hỏi thường gặp

Q: Khi nào dùng "dynamic" vs. "energetic"?

  • Dynamic nhấn mạnh sự thay đổi, tiến triển, linh hoạt
  • Energetic chỉ có nhiều năng lượng, sôi nổi

Q: "Group dynamics" là gì? Các mối quan hệ, ảnh hưởng, và tương tác bên trong một nhóm người — cách họ tương tác, ai có ảnh hưởng, xung đột tiềm ẩn, v.v.

Câu hỏi thường gặp

dynamic nghĩa là gì?

năng động

dynamic trong tiếng Việt là gì?

năng động

What does "dynamic" mean?

characterized by energy, effectiveness, and progress; relating to forces that produce motion or change

Ví dụ câu với dynamic?

She has a dynamic personality that inspires everyone around her. — Cô ấy có một tính cách năng động khiến mọi người xung quanh cảm thấy hào hứng.

Ví dụ câu với dynamic?

The company needs a dynamic approach to compete in the modern market. — Công ty cần một cách tiếp cận năng động để cạnh tranh trên thị trường hiện đại.