dynamic market là collocation tiếng Anh thường gặp với từ dynamic. Nghĩa tiếng Việt: thị trường năng động.
Nghĩa tiếng Việt
thị trường năng động
Ví dụ
- This is a common example with "dynamic market". → Ví dụ thường gặp với cụm dynamic market — nghĩa: thị trường năng động.
Cách dùng
Cụm dynamic market đi với dynamic (năng động). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: dynamic
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh