eword.vn </> .md

"dynamic range" nghĩa là gì?

dynamic range là collocation tiếng Anh thường gặp với từ dynamic. Nghĩa tiếng Việt: hàng năng động.

Nghĩa tiếng Việt

hàng năng động

Ví dụ

  • This is a common example with "dynamic range". → Ví dụ thường gặp với cụm dynamic range — nghĩa: hàng năng động.

Cách dùng

Cụm dynamic range đi với dynamic (năng động). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: dynamic

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh