dynamic tension là collocation tiếng Anh thường gặp với từ dynamic. Nghĩa tiếng Việt: mối quan hệ căng (giữa các bên) năng động.
Nghĩa tiếng Việt
mối quan hệ căng (giữa các bên) năng động
Ví dụ
- This is a common example with "dynamic tension". → Ví dụ thường gặp với cụm dynamic tension — nghĩa: mối quan hệ căng (giữa các bên) năng động.
Cách dùng
Cụm dynamic tension đi với dynamic (năng động). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: dynamic
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh