early career là collocation tiếng Anh thường gặp với từ career. Nghĩa tiếng Việt: con đường phát triển nghề nghiệp sớm.
Nghĩa tiếng Việt
con đường phát triển nghề nghiệp sớm
Ví dụ
- This is a common example with "early career". → Ví dụ thường gặp với cụm early career — nghĩa: con đường phát triển nghề nghiệp sớm.
Cách dùng
Cụm early career đi với career (sự nghiệp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: career
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh