eword.vn </> .md

Career nghĩa là gì?

Career nghĩa là sự nghiệp

UK /kəˈrɪə(r)/ · US /kəˈrɪr/

nounverbSơ–trung (A2)

Career nghĩa là sự nghiệp. Phát âm IPA: /kəˈrɪr/.

Collocations — cụm đi với career

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Career chủ yếu được dùng như danh từ để chỉ con đường sự nghiệp dài hạn — tập hợp các công việc liên quan mà một người thực hiện trong suốt đời làm việc. Từ này không chỉ một công việc duy nhất mà còn phản ánh sự phát triển, tiến bộ và lựa chọn nghề nghiệp.

Có thể dùng làm động từ (ít phổ biến) với nghĩa "chạy vụt, lao (một cách mất kiểm soát)".

Phân biệt với từ gần

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Career Con đường phát triển nghề nghiệp dài hạn She has a successful career in law.
Job Công việc hiện tại (có thể tạm thời) I got a new job at the bank.
Profession Nghề đòi hỏi đào tạo đặc biệt (bác sĩ, luật sư) Medicine is a respected profession.
Occupation Công việc mà ai đó làm (trung lập) What is your occupation?
Vocation Nghề được gọi là chuyên môn (thường với cảm xúc) Teaching is her true vocation.

Mẹo nhớ

  • Career = Careful choice trong dài hạn (chọn con đường, không chỉ một bước)
  • Thường kết hợp với các cụm: build, develop, advance, pursue một career
  • "Career" mang tính tích cực & dài hạn; "job" trung lập & có thể ngắn hạn

Các cụm từ thường gặp

  • Career path — lộ trình sự nghiệp
  • Career ladder — bậc thang tiến thân
  • Career goal — mục tiêu sự nghiệp
  • Career change — chuyển đổi sự nghiệp
  • Career counselor — cố vấn hướng nghiệp
  • Early career — giai đoạn đầu sự nghiệp

Thắc mắc thường gặp

Q: "Job" và "career" khác nhau thế nào?

A: Job là công việc cụ thể bạn làm hiện tại (có thể thay đổi thường xuyên). Careertổng thể những công việc liên quan mà bạn thực hiện để phát triển trong một lĩnh vực.

Ví dụ:

  • Tôi có một công việc làm kỹ sư phần mềm (a job) → nhưng sự nghiệp của tôi trong công nghệ thông tin kéo dài 15 năm (career).

Q: "Career" chỉ dùng cho công việc formal?

A: Thường dùng cho công việc chuyên môn, nhưng cũng có thể dùng cho nghề tự do. Ví dụ: "He built a career as a freelance artist" (anh ấy xây dựng sự nghiệp là họa sĩ tự do).

Câu hỏi thường gặp

career nghĩa là gì?

sự nghiệp

career trong tiếng Việt là gì?

sự nghiệp

What does "career" mean?

an occupation or series of jobs that you do during your working life; to move fast in an uncontrolled way

Ví dụ câu với career?

She has built a successful career in marketing over the past ten years. — Cô ấy đã xây dựng một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tiếp thị trong suốt mười năm qua.

Ví dụ câu với career?

He decided to change careers at the age of 40 to pursue his passion for teaching. — Anh ấy quyết định đổi nghề ở tuổi 40 để theo đuổi niềm yêu thích giảng dạy.