Định nghĩa chi tiết
Career chủ yếu được dùng như danh từ để chỉ con đường sự nghiệp dài hạn — tập hợp các công việc liên quan mà một người thực hiện trong suốt đời làm việc. Từ này không chỉ một công việc duy nhất mà còn phản ánh sự phát triển, tiến bộ và lựa chọn nghề nghiệp.
Có thể dùng làm động từ (ít phổ biến) với nghĩa "chạy vụt, lao (một cách mất kiểm soát)".
Phân biệt với từ gần
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Career | Con đường phát triển nghề nghiệp dài hạn | She has a successful career in law. |
| Job | Công việc hiện tại (có thể tạm thời) | I got a new job at the bank. |
| Profession | Nghề đòi hỏi đào tạo đặc biệt (bác sĩ, luật sư) | Medicine is a respected profession. |
| Occupation | Công việc mà ai đó làm (trung lập) | What is your occupation? |
| Vocation | Nghề được gọi là chuyên môn (thường với cảm xúc) | Teaching is her true vocation. |
Mẹo nhớ
- Career = Careful choice trong dài hạn (chọn con đường, không chỉ một bước)
- Thường kết hợp với các cụm: build, develop, advance, pursue một career
- "Career" mang tính tích cực & dài hạn; "job" trung lập & có thể ngắn hạn
Các cụm từ thường gặp
- Career path — lộ trình sự nghiệp
- Career ladder — bậc thang tiến thân
- Career goal — mục tiêu sự nghiệp
- Career change — chuyển đổi sự nghiệp
- Career counselor — cố vấn hướng nghiệp
- Early career — giai đoạn đầu sự nghiệp
Thắc mắc thường gặp
Q: "Job" và "career" khác nhau thế nào?
A: Job là công việc cụ thể bạn làm hiện tại (có thể thay đổi thường xuyên). Career là tổng thể những công việc liên quan mà bạn thực hiện để phát triển trong một lĩnh vực.
Ví dụ:
- Tôi có một công việc làm kỹ sư phần mềm (a job) → nhưng sự nghiệp của tôi trong công nghệ thông tin kéo dài 15 năm (career).
Q: "Career" chỉ dùng cho công việc formal?
A: Thường dùng cho công việc chuyên môn, nhưng cũng có thể dùng cho nghề tự do. Ví dụ: "He built a career as a freelance artist" (anh ấy xây dựng sự nghiệp là họa sĩ tự do).