earn bread là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ bread. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
earn bread (bánh mì)
Ví dụ
- She earns good bread working as a software engineer. → Cô ấy kiếm tiền khá tốt làm kỹ sư phần mềm.
Cách dùng
Cụm earn bread thường đi với từ bread (bánh mì). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: bread
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh