Nghĩa chính
Bread /bred/ là một từ cơ bản với hai ý chính:
- Bánh mì — thực phẩm chính được làm từ bột, nước và men nướng lên. Đây là chủ lực trong bữa ăn của hầu hết các nền văn hóa.
- Tiền (slang/informal) — từ lóng dùng để chỉ tiền bạc, thu nhập.
Cách dùng
Bánh mì (ý nghĩa cơ bản)
- I had a slice of bread with butter for breakfast. (Tôi ăn một lát bánh mì với bơ cho bữa sáng.)
- This bakery makes the best sourdough bread. (Tiệm bánh này làm bánh mì nấu men tốt nhất.)
Tiền (slang)
- He's always looking for ways to make more bread. (Anh ấy luôn tìm cách kiếm nhiều tiền hơn.)
- That job doesn't pay much bread. (Công việc đó không trả lương cao.)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| Bread | Bánh mì, tiền (lóng) |
| Bred | Quá khứ của "breed" (sinh sản, huấn luyện) |
Ví dụ: "The dog was bred for hunting" (Chó được huấn luyện để đi săn) ≠ "I ate bread for breakfast."
Mẹo nhớ
- BREAD = B + READ → "Bạn đọc công thức trên túi bánh mì" → bánh mì
- Trong tiếng lóng, "bread" giống như "dough" (bột) — cả hai đều chỉ tiền vì cái gì cũng liên quan đến thức ăn trong tiếng lóng!
FAQ
Q: "Bread" có thể dùng làm động từ không?
A: Không, "bread" chủ yếu là danh từ. Tuy nhiên có cụm "bread something" (phủ lớp bánh vụn lên thức ăn trước khi nấu), nhưng rất hiếm.
Q: Sao lại dùng "bread" để chỉ tiền?
A: Vì bánh mì là "chất cơ bản" để sống → tiền là "chất cơ bản" để sống → từ lóng nảy sinh tự nhiên.