eword.vn </> .md

Bread nghĩa là gì?

Bread nghĩa là bánh mì

UK /bred/ · US /bred/

nounSơ cấp (A1)

Bread nghĩa là bánh mì. Phát âm IPA: /bred/.

Collocations — cụm đi với bread

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Bread /bred/ là một từ cơ bản với hai ý chính:

  1. Bánh mì — thực phẩm chính được làm từ bột, nước và men nướng lên. Đây là chủ lực trong bữa ăn của hầu hết các nền văn hóa.
  2. Tiền (slang/informal) — từ lóng dùng để chỉ tiền bạc, thu nhập.

Cách dùng

Bánh mì (ý nghĩa cơ bản)

  • I had a slice of bread with butter for breakfast. (Tôi ăn một lát bánh mì với bơ cho bữa sáng.)
  • This bakery makes the best sourdough bread. (Tiệm bánh này làm bánh mì nấu men tốt nhất.)

Tiền (slang)

  • He's always looking for ways to make more bread. (Anh ấy luôn tìm cách kiếm nhiều tiền hơn.)
  • That job doesn't pay much bread. (Công việc đó không trả lương cao.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Khác biệt
Bread Bánh mì, tiền (lóng)
Bred Quá khứ của "breed" (sinh sản, huấn luyện)

Ví dụ: "The dog was bred for hunting" (Chó được huấn luyện để đi săn) ≠ "I ate bread for breakfast."

Mẹo nhớ

  • BREAD = B + READ → "Bạn đọc công thức trên túi bánh mì" → bánh mì
  • Trong tiếng lóng, "bread" giống như "dough" (bột) — cả hai đều chỉ tiền vì cái gì cũng liên quan đến thức ăn trong tiếng lóng!

FAQ

Q: "Bread" có thể dùng làm động từ không?
A: Không, "bread" chủ yếu là danh từ. Tuy nhiên có cụm "bread something" (phủ lớp bánh vụn lên thức ăn trước khi nấu), nhưng rất hiếm.

Q: Sao lại dùng "bread" để chỉ tiền?
A: Vì bánh mì là "chất cơ bản" để sống → tiền là "chất cơ bản" để sống → từ lóng nảy sinh tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

bread nghĩa là gì?

bánh mì

bread trong tiếng Việt là gì?

bánh mì

What does "bread" mean?

a staple food made from flour, water, and yeast, baked together; (slang) money

Ví dụ câu với bread?

I buy fresh bread from the bakery every morning. — Tôi mua bánh mì tươi từ tiệm bánh mỗi sáng.

Ví dụ câu với bread?

She earns good bread working as a software engineer. — Cô ấy kiếm tiền khá tốt làm kỹ sư phần mềm.