ease someone's mind là collocation tiếng Anh thường gặp với từ ease. Nghĩa tiếng Việt: sự dễ dàng.
Nghĩa tiếng Việt
sự dễ dàng
Ví dụ
- This is a common example with "ease someone's mind". → Ví dụ thường gặp với cụm ease someone's mind — nghĩa: sự dễ dàng.
Cách dùng
Cụm ease someone's mind đi với ease (sự dễ dàng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: ease
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh