eword.vn </> .md

Ease nghĩa là gì?

Ease nghĩa là sự dễ dàng

UK /iːz/ · US /iːz/

nounverbSơ cấp (A1)

Ease nghĩa là sự dễ dàng. Phát âm IPA: /iːz/.

Collocations — cụm đi với ease

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Ease có hai cách sử dụng chính:

1. Danh từ (Noun) — Sự dễ dàng, thoải mái

  • Ý nghĩa: Trạng thái không có khó khăn, lo lắng hoặc nỗ lực.
  • Ví dụ: "The task can be done with ease" (Công việc có thể hoàn thành một cách dễ dàng)

2. Động từ (Verb) — Làm cho nhẹ nhõm/dễ dàng hơn

  • Ý nghĩa: Giảm bớt cường độ, khó khăn, hoặc không thoải mái của cái gì đó.
  • Ví dụ: "Ease the tension by taking deep breaths" (Giảm căng thẳng bằng cách thở sâu)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Ease Dễ dàng; làm nhẹ nhõm "Work with ease"
Easy (Tính từ) Dễ dàng "An easy task"
Easily (Phó từ) Một cách dễ dàng "He solved it easily"

Các cụm từ thường gặp

  • "Put someone at ease" = Làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, không lo lắng

    • "Her kind words put me at ease." (Những lời nói tử tế của cô ấy làm tôi cảm thấy thoải mái.)
  • "With ease" = Một cách dễ dàng, không nỗ lực

    • "She completed the marathon with ease." (Cô ấy hoàn thành cuộc chạy marathon một cách dễ dàng.)
  • "Ease off / Ease up" = Giảm bớt, nới lỏng

    • "The pressure eased up after the deadline." (Áp lực giảm bớt sau hạn chót.)
  • "Ease into" = Bước vào từ từ, thích nghi dần dần

    • "She eased into her new role at work." (Cô ấy bước vào vai trò mới của mình ở công ty một cách từ từ.)

Mẹo nhớ

EASE có thể nhớ như "E-A-S-E":

  • Effortless (không nỗ lực)
  • Almost automatic (gần như tự động)
  • Smooth (mịn màng)
  • Easy (dễ dàng)

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q: "Ease" khác "comfort" như thế nào?

A:

  • Ease = tập trung vào sự thiếu khó khăn hoặc thiếu nỗ lực
  • Comfort = tập trung vào sự dễ chịuthoải mái về thể chất
  • Ví dụ: "The job offers ease of use" vs "This chair provides comfort"

Q: Khi nào dùng "ease" làm động từ?

A: Khi muốn nói làm giảm bớt hoặc làm thoải mái hơn:

  • "Ease my pain" (Giảm bớt đau của tôi)
  • "Ease restrictions" (Nới lỏng hạn chế)

Câu hỏi thường gặp

ease nghĩa là gì?

sự dễ dàng

ease trong tiếng Việt là gì?

sự dễ dàng

What does "ease" mean?

freedom from difficulty or effort; to make something less severe or more comfortable

Ví dụ câu với ease?

The new software brings ease to our daily work. — Phần mềm mới này mang lại sự dễ dàng cho công việc hàng ngày của chúng tôi.

Ví dụ câu với ease?

She tried to ease his worries by explaining the situation carefully. — Cô ấy cố gắng giảm nhẹ lo lắng của anh bằng cách giải thích tình huống một cách cẩn thận.