eat food là collocation tiếng Anh thường gặp với từ eat. Nghĩa tiếng Việt: thức ăn ăn.
Nghĩa tiếng Việt
thức ăn ăn
Ví dụ
- This is a common example with "eat food". → Ví dụ thường gặp với cụm eat food — nghĩa: thức ăn ăn.
Cách dùng
Cụm eat food đi với eat (ăn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: eat
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh