eword.vn </> .md

Eat nghĩa là gì?

Eat nghĩa là ăn

UK /iːt/ · US /iːt/

verbSơ cấp (A1)

Eat nghĩa là ăn. Phát âm IPA: /iːt/.

Collocations — cụm đi với eat

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Eat là động từ chỉ hành động đưa thức ăn vào miệng và nuốt xuống bụng. Đây là một trong những hoạt động cơ bản nhất của con người.

Cách dùng

  • Ăn bữa cơm chính: eat breakfast (ăn sáng), eat lunch (ăn trưa), eat dinner (ăn tối)
  • Ăn một thứ gì đó: eat fruit, eat rice, eat meat
  • Eat out: ăn ngoài nhà hàng, không ăn tại nhà
  • Eat in: ăn tại nhà
Thì Hình thức Ví dụ
Hiện tại eat I eat rice
Quá khứ ate She ate fish
Hiện tại hoàn thành eaten We have eaten

Phân biệt dễ nhầm

  • Eat vs Drink: eat = ăn (thức ăn rắn), drink = uống (chất lỏng)
  • Eat vs Have: Có thể dùng "have" thay cho "eat" trong một số trường hợp (ví dụ: have breakfast = eat breakfast), nhưng "have" dùng rộng hơn

Mẹo nhớ

Nhớ rằng "eat" có chữ "e - a" giống như một miệng mở rộng để ăn thức ăn. Phát âm /iːt/ giống như tiếng khoát nhanh.

FAQ

Q: "Eat" ở dạng quá khứ là gì? A: Ở dạng quá khứ bất quy tắc: ate (/eɪt/). Ví dụ: "I ate an apple yesterday."

Q: Làm sao phân biệt "eat" và "drink"? A: Eat cho thức ăn (rắn), drink cho nước uống (lỏng). Ví dụ: eat rice, drink water.

Q: "Eat out" có nghĩa gì? A: Có nghĩa là đi ăn tại nhà hàng hoặc quán ăn, không ăn ở nhà. Ví dụ: "Let's eat out tonight."

Câu hỏi thường gặp

eat nghĩa là gì?

ăn

eat trong tiếng Việt là gì?

ăn

What does "eat" mean?

to put food into your mouth and swallow it

Ví dụ câu với eat?

I eat breakfast every morning at 7 o'clock. — Tôi ăn sáng lúc 7 giờ mỗi sáng.

Ví dụ câu với eat?

She ate a delicious pizza for lunch yesterday. — Cô ấy đã ăn một chiếc bánh pizza ngon miệng vào bữa trưa hôm qua.