eword.vn </> .md

"eat out" nghĩa là gì?

eat out là collocation tiếng Anh thường gặp với từ eat. Nghĩa tiếng Việt: ra ngoài ăn.

Nghĩa tiếng Việt

ra ngoài ăn

Ví dụ

  • This is a common example with "eat out". → Ví dụ thường gặp với cụm eat out — nghĩa: ra ngoài ăn.

Cách dùng

Cụm eat out đi với eat (ăn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: eat

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh