eword.vn </> .md

"economic crisis" nghĩa là gì?

economic crisis là collocation tiếng Anh thường gặp với từ crisis. Nghĩa tiếng Việt: giai đoạn nguy hiểm hoặc nghiêm trọng kinh tế.

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn nguy hiểm hoặc nghiêm trọng kinh tế

Ví dụ

  • This is a common example with "economic crisis". → Ví dụ thường gặp với cụm economic crisis — nghĩa: giai đoạn nguy hiểm hoặc nghiêm trọng kinh tế.

Cách dùng

Cụm economic crisis đi với crisis (tình huống khủng hoảng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: crisis

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh