eword.vn </> .md

Crisis nghĩa là gì?

Crisis nghĩa là tình huống khủng hoảng

UK ˈkraɪsɪs · US ˈkraɪsɪs

nounTrung cấp (B1)

Crisis nghĩa là tình huống khủng hoảng. Phát âm IPA: ˈkraɪsɪs.

Collocations — cụm đi với crisis

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Crisis đề cập đến một thời kỳ nghiêm trọng, thường liên quan đến sự không ổn định, mất an toàn hoặc rủi ro cao. Nó có thể xảy ra ở cấp độ cá nhân (identity crisis), tổ chức (financial crisis) hoặc xã hội (refugee crisis).

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Khác biệt
Crisis Thời kỳ nguy hiểm, đòi hỏi quyết định ngay Mang tính tức thời, cần hành động
Problem Vấn đề cần giải quyết Có thể kéo dài, ít gấp gáp hơn
Emergency Tình huống nguy cấp, đòi hỏi xử trí nhanh Tương tự crisis nhưng thường là physical/immediate
Disaster Sự kiện xấu xảy ra; hậu quả tồi tệ Đã xảy ra rồi, không phải tình thế đang diễn ra

Các loại crisis thường gặp

  • Financial/Economic crisis: khủng hoảng tài chính (ví dụ: 2008 financial crisis)
  • Identity crisis: khủng hoảng bản sắc (mất định hướng về ai là chính mình)
  • Midlife crisis: khủng hoảng tuổi trung niên
  • Climate/Environmental crisis: khủng hoảng khí hậu
  • Political/Governance crisis: khủng hoảng chính trị

Cách sử dụng

  • In crisis = đang ở tình trạng khủng hoảng
    The healthcare system is in crisis. (Hệ thống chăm sóc sức khỏe đang ở tình trạng khủng hoảng.)

  • Face/Navigate a crisis = đối mặt, xoay sở qua khủng hoảng

  • Crisis management = quản lý khủng hoảng (kỹ năng xử trí tình huống khó)

Mẹo nhớ

Crisis = Critical + Intense + Serious → Tình huống tới hạn, cấp bách, nghiêm trọng

Dùng "crisis" khi muốn nhấn mạnh sự khẩn cấp và tính chất nghiêm trọng; dùng "problem" nếu chỉ là vấn đề thường ngày.

Ví dụ nâng cao

  • The refugee crisis has forced international cooperation. (Khủng hoảng người tị nạn đã buộc phải hợp tác quốc tế.)
  • Lack of leadership during a crisis can worsen the situation. (Thiếu lãnh đạo trong lúc khủng hoảng có thể làm tình hình tồi tệ hơn.)

Câu hỏi thường gặp

crisis nghĩa là gì?

tình huống khủng hoảng

crisis trong tiếng Việt là gì?

tình huống khủng hoảng

What does "crisis" mean?

a time of intense difficulty, danger, or uncertainty, especially one affecting a group of people or an entire society

Ví dụ câu với crisis?

The company faced a financial crisis after losing major clients. — Công ty phải đối mặt với khủng hoảng tài chính sau khi mất các khách hàng lớn.

Ví dụ câu với crisis?

During the energy crisis, many households had to reduce their electricity consumption. — Trong giai đoạn khủng hoảng năng lượng, nhiều gia đình phải giảm tiêu thụ điện.