eword.vn </> .md

"economic flourish" nghĩa là gì?

economic flourish là collocation tiếng Anh thường gặp với từ flourish. Nghĩa tiếng Việt: vung (tay/vũ khí) kinh tế.

Nghĩa tiếng Việt

vung (tay/vũ khí) kinh tế

Ví dụ

  • This is a common example with "economic flourish". → Ví dụ thường gặp với cụm economic flourish — nghĩa: vung (tay/vũ khí) kinh tế.

Cách dùng

Cụm economic flourish đi với flourish (phát triển). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: flourish

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh