Nghĩa và Cách Dùng
Flourish có hai nghĩa chính:
1. Phát triển, thịnh vượng (động từ/danh từ)
Chỉ sự phát triển mạnh mẽ, khỏe khoắn, đặc biệt trong kinh doanh, nghệ thuật hay sức khỏe.
- The arts have flourished in this city for centuries. (Nghệ thuật đã thịnh vượng trong thành phố này suốt nhiều thế kỷ.)
- A flourish of creativity emerged from the new team. (Một sự nổi bật sáng tạo từ đội ngũ mới.)
2. Vẫy, vung (động từ)
Chỉ cử động vung/vẫy cái gì đó (thường là vũ khí, nháy bút) một cách rầm rộ, có sức ấn tượng.
- She flourished the documents triumphantly. (Cô ấy vung những tài liệu lên một cách chiến thắng.)
- The conductor flourished his baton. (Nhạc trưởng vẫy gậy chỉ huy.)
Phân Biệt từ Gần
| Từ | Ý khác nhau |
|---|---|
| flourish | Phát triển mạnh (tổng thể); vẫy cách kịch tính |
| thrive | Phát triển tốt do điều kiện thuận lợi; ít drama hơn |
| prosper | Trở nên giàu có, thành công (thường về tài chính) |
| bloom | Nở hoa, có hình ảnh tự nhiên, mềm mại hơn |
Mẹo Nhớ
- Flourish có gốc từ Latin florem (hoa) → hình dung như hoa nở rộ = phát triển thịnh vượng
- Cách vung vẫy (gesture) thường theatrical, eye-catching (kịch tính, gây chú ý)
Các Cụm Từ Thường Gặp
- in full flourish = ở giai đoạn cao điểm
- make a flourish = làm một cái vẫy/động tác ấn tượng
- flourish of trumpets = tiếng kèn rầm rộ (thường trong lễ tế)
FAQ
Q: "Flourish" có thể dùng cho con người không?
A: Có. He flourished as a musician after moving to Paris. (Anh ấy thịnh vượng như nhạc sĩ sau khi chuyển đến Paris.)
Q: Từ "flourishing" (tính từ) có ý nghĩa gì?
A: A flourishing business = một doanh nghiệp đang phát triển tốt, sôi động.
Q: Có quá thê lương khi nói "flourish" thay vì "grow"?
A: Có phần vậy. Flourish = grow + thêm sự phát triển khoẻ và rõ rệt; grow đơn giản hơn.