eword.vn </> .md

Flourish nghĩa là gì?

Flourish nghĩa là phát triển

UK ˈflɒrɪʃ · US ˈflɜːrɪʃ

verbnounTrung cấp (B1)

Flourish nghĩa là phát triển. Phát âm IPA: ˈflɜːrɪʃ.

Collocations — cụm đi với flourish

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa và Cách Dùng

Flourish có hai nghĩa chính:

1. Phát triển, thịnh vượng (động từ/danh từ)

Chỉ sự phát triển mạnh mẽ, khỏe khoắn, đặc biệt trong kinh doanh, nghệ thuật hay sức khỏe.

  • The arts have flourished in this city for centuries. (Nghệ thuật đã thịnh vượng trong thành phố này suốt nhiều thế kỷ.)
  • A flourish of creativity emerged from the new team. (Một sự nổi bật sáng tạo từ đội ngũ mới.)

2. Vẫy, vung (động từ)

Chỉ cử động vung/vẫy cái gì đó (thường là vũ khí, nháy bút) một cách rầm rộ, có sức ấn tượng.

  • She flourished the documents triumphantly. (Cô ấy vung những tài liệu lên một cách chiến thắng.)
  • The conductor flourished his baton. (Nhạc trưởng vẫy gậy chỉ huy.)

Phân Biệt từ Gần

Từ Ý khác nhau
flourish Phát triển mạnh (tổng thể); vẫy cách kịch tính
thrive Phát triển tốt do điều kiện thuận lợi; ít drama hơn
prosper Trở nên giàu có, thành công (thường về tài chính)
bloom Nở hoa, có hình ảnh tự nhiên, mềm mại hơn

Mẹo Nhớ

  • Flourish có gốc từ Latin florem (hoa) → hình dung như hoa nở rộ = phát triển thịnh vượng
  • Cách vung vẫy (gesture) thường theatrical, eye-catching (kịch tính, gây chú ý)

Các Cụm Từ Thường Gặp

  • in full flourish = ở giai đoạn cao điểm
  • make a flourish = làm một cái vẫy/động tác ấn tượng
  • flourish of trumpets = tiếng kèn rầm rộ (thường trong lễ tế)

FAQ

Q: "Flourish" có thể dùng cho con người không?
A: Có. He flourished as a musician after moving to Paris. (Anh ấy thịnh vượng như nhạc sĩ sau khi chuyển đến Paris.)

Q: Từ "flourishing" (tính từ) có ý nghĩa gì?
A: A flourishing business = một doanh nghiệp đang phát triển tốt, sôi động.

Q: Có quá thê lương khi nói "flourish" thay vì "grow"?
A: Có phần vậy. Flourish = grow + thêm sự phát triển khoẻ và rõ rệt; grow đơn giản hơn.

Câu hỏi thường gặp

flourish nghĩa là gì?

phát triển

flourish trong tiếng Việt là gì?

phát triển

What does "flourish" mean?

to grow or develop in a healthy and vigorous way; to wave or swing something dramatically

Ví dụ câu với flourish?

The business flourished under her leadership, expanding to five new markets. — Công ty phát triển thịnh vượng dưới sự lãnh đạo của cô ấy, mở rộng sang năm thị trường mới.

Ví dụ câu với flourish?

Children flourish when they receive proper education and support. — Trẻ em phát triển tốt khi nhận được giáo dục và sự hỗ trợ đúng đắn.