eword.vn </> .md

"economic forecast" nghĩa là gì?

economic forecast là collocation tiếng Anh thường gặp với từ forecast. Nghĩa tiếng Việt: dự đoán kinh tế.

Nghĩa tiếng Việt

dự đoán kinh tế

Ví dụ

  • This is a common example with "economic forecast". → Ví dụ thường gặp với cụm economic forecast — nghĩa: dự đoán kinh tế.

Cách dùng

Cụm economic forecast đi với forecast (dự báo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: forecast

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh