Nghĩa chính
forecast vừa là danh từ vừa là động từ, chỉ việc dự báo/dự đoán điều sẽ xảy ra dựa trên dữ liệu hiện có.
- Danh từ: a weather forecast (bản tin dự báo thời tiết)
- Động từ: to forecast sales (dự báo doanh số)
Chia động từ
Động từ forecast thường giữ nguyên ở quá khứ:
| Hiện tại | Quá khứ | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| forecast | forecast / forecasted | forecast / forecasted |
Dạng forecast (không thêm -ed) phổ biến hơn, nhất là trong văn phong trang trọng.
Phân biệt từ dễ nhầm
- forecast: dự báo có cơ sở dữ liệu, thường dùng cho thời tiết, kinh tế.
- predict: dự đoán nói chung, có thể không cần dữ liệu.
- foretell: tiên đoán (mang tính văn chương/huyền bí).
- estimate: ước tính con số.
Mẹo nhớ
fore- (trước) + cast (ném/đưa ra) → "đưa ra trước" → dự báo.
FAQ
Forecast hay forecasted? Cả hai đều đúng; người Anh ưu tiên forecast.
Có dùng cho người không? Hiếm; chủ yếu dùng cho hiện tượng, số liệu (thời tiết, kinh tế, doanh số).