eword.vn </> .md

Forecast nghĩa là gì?

Forecast nghĩa là dự báo

UK /ˈfɔːkɑːst/ · US /ˈfɔːrkæst/

nounverbTrung cấp (B1)

Forecast nghĩa là dự báo. Phát âm IPA: /ˈfɔːrkæst/.

Collocations — cụm đi với forecast

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

forecast vừa là danh từ vừa là động từ, chỉ việc dự báo/dự đoán điều sẽ xảy ra dựa trên dữ liệu hiện có.

  • Danh từ: a weather forecast (bản tin dự báo thời tiết)
  • Động từ: to forecast sales (dự báo doanh số)

Chia động từ

Động từ forecast thường giữ nguyên ở quá khứ:

Hiện tại Quá khứ Quá khứ phân từ
forecast forecast / forecasted forecast / forecasted

Dạng forecast (không thêm -ed) phổ biến hơn, nhất là trong văn phong trang trọng.

Phân biệt từ dễ nhầm

  • forecast: dự báo có cơ sở dữ liệu, thường dùng cho thời tiết, kinh tế.
  • predict: dự đoán nói chung, có thể không cần dữ liệu.
  • foretell: tiên đoán (mang tính văn chương/huyền bí).
  • estimate: ước tính con số.

Mẹo nhớ

fore- (trước) + cast (ném/đưa ra) → "đưa ra trước" → dự báo.

FAQ

Forecast hay forecasted? Cả hai đều đúng; người Anh ưu tiên forecast.

Có dùng cho người không? Hiếm; chủ yếu dùng cho hiện tượng, số liệu (thời tiết, kinh tế, doanh số).

Câu hỏi thường gặp

forecast nghĩa là gì?

dự báo

forecast trong tiếng Việt là gì?

dự báo

What does "forecast" mean?

A statement about what is likely to happen in the future, based on available information; or to make such a prediction.

Ví dụ câu với forecast?

The weather forecast says it will rain tomorrow. — Bản tin dự báo thời tiết nói rằng ngày mai trời sẽ mưa.

Ví dụ câu với forecast?

Analysts forecast strong growth for the company next year. — Các nhà phân tích dự báo công ty sẽ tăng trưởng mạnh vào năm tới.