eword.vn </> .md

"educate children" nghĩa là gì?

educate children là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ educate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

educate children (giáo dục)

Ví dụ

  • Our school educates over 500 students from kindergarten to grade 12. → Trường của chúng tôi giáo dục hơn 500 học sinh từ mầm non đến lớp 12.

Cách dùng

Cụm educate children thường đi với từ educate (giáo dục). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: educate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh