educational grant là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ grant. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
educational grant (cấp)
Ví dụ
- The government granted him a visa to work in the country. → Chính phủ cấp cho anh ấy thị thực để làm việc trong nước.
Cách dùng
Cụm educational grant thường đi với từ grant (cấp). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: grant
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh