Định nghĩa chi tiết
Grant (động từ): Hành động chính thức cấp hoặc cho phép ai đó được cái gì, đặc biệt là quyền, tài nguyên hoặc cơ hội. Từ này mang tính chất chính thức, không phải nói chuyện thường ngày.
Grant (danh từ): Khoản tiền được cấp bởi chính phủ, tổ chức từ thiện hoặc trường học để hỗ trợ nghiên cứu, giáo dục hoặc các dự án có mục đích xã hội.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Grant | Cấp chính thức, thường có điều kiện | Grant a loan = cấp khoản vay |
| Give | Trao thường vô điều kiện, thân mật | Give a gift = tặng quà |
| Award | Trao thưởng dựa trên công lao, thành tích | Award a prize = trao giải thưởng |
| Allow | Cho phép, không cấm | Allow someone to leave = cho phép ai đó rời đi |
Cách sử dụng chủ yếu
1. Grant sth to sb (cấp cái gì cho ai)
- The university granted a scholarship to the top students.
- The judge granted bail to the defendant.
2. Take sth for granted (xem điều gì là hiển nhiên)
- Don't take your family's support for granted.
- We often take clean water for granted.
3. Grant that... (thừa nhận/công nhân điều gì)
- I grant that you have valid points, but I still disagree.
- Granted, it's expensive, but the quality is excellent.
Mẹo nhớ
"Grant" = "Grand" + permission: Hãy nhớ rằng "grand" (trang trọng) — khi bạn grant cái gì, đó là hành động trang trọng, chính thức, không phải bình thường. Nó thường liên quan đến quyền lực hoặc quyền hạn của người cấp.
Câu hỏi thường gặp
Q: "Give" và "grant" khác gì?
- Give là động từ thông dụng, tự nhiên hơn (Give me a hand).
- Grant mang tính chính thức, thường là cấp quyền, tiền, hoặc cơ hội quan trọng (Grant permission, grant funds).
Q: "Granted" có nghĩa gì?
- Granted (dạng quá khứ phân từ) dùng để thừa nhận điều gì: "Granted, it's true, but..." (Thực vậy/công nhân là đúng, nhưng...).
Q: Làm sao phân biệt danh từ và động từ "grant"?
- Động từ: The bank will grant you a loan. (Ngân hàng sẽ cấp cho bạn một khoản vay)
- Danh từ: He received a research grant. (Anh ấy nhận được quỹ nghiên cứu)
Các cụm từ phổ biến
- Grant access: Cấp quyền truy cập
- Grant permission: Cho phép chính thức
- Research grant: Quỹ hỗ trợ nghiên cứu
- Scholarship grant: Học bổng
- Housing grant: Quỹ hỗ trợ nhà ở
- Take for granted: Xem như hiển nhiên, không quý trọng