egg yolk là collocation tiếng Anh thường gặp với từ egg. Nghĩa tiếng Việt: lòng đỏ trứng trứng.
Nghĩa tiếng Việt
lòng đỏ trứng trứng
Ví dụ
- This is a common example with "egg yolk". → Ví dụ thường gặp với cụm egg yolk — nghĩa: lòng đỏ trứng trứng.
Cách dùng
Cụm egg yolk đi với egg (trứng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: egg
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh