elaborate on/upon something là collocation tiếng Anh thường gặp với từ elaborate. Nghĩa tiếng Việt: (tính từ) chi tiết.
Nghĩa tiếng Việt
(tính từ) chi tiết
Ví dụ
- This is a common example with "elaborate on/upon something". → Ví dụ thường gặp với cụm elaborate on/upon something — nghĩa: (tính từ) chi tiết.
Cách dùng
Cụm elaborate on/upon something đi với elaborate ((tính từ) chi tiết). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: elaborate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh