eword.vn </> .md

Elaborate nghĩa là gì?

Elaborate nghĩa là (tính từ) chi tiết

UK /ɪˈlæb.ə.reɪt/ (v), /ɪˈlæb.ər.ət/ (adj) · US /ɪˈlæb.ə.reɪt/ (v), /ɪˈlæb.ə.rət/ (adj)

verbadjectiveTrung cấp (B1)

Elaborate nghĩa là (tính từ) chi tiết. Phát âm IPA: /ɪˈlæb.ə.reɪt/ (v), /ɪˈlæb.ə.rət/ (adj).

Collocations — cụm đi với elaborate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa và Cách Dùng

Elaborate có hai hình thức chính:

Động từ: triển khai/làm rõ thêm

  • Phát âm: /ɪˈlæb.ə.reɪt/ (trọng âm ở âm tiết thứ 2)
  • Nghĩa: cung cấp thêm chi tiết hoặc thông tin về điều gì đó
  • Cấu trúc: elaborate on/upon + sth

Tính từ: chi tiết, công phu

  • Phát âm: /ɪˈlæb.ər.ət/ (trọng âm ở âm tiết thứ 1)
  • Nghĩa: được thiết kế/thực hiện một cách chi tiết, phức tạp, tỉ mỉ

Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
elaborate (v) làm rõ/mở rộng thông tin Please elaborate on your idea
explain giải thích lý do hoặc cách thức She explained why she was late
expand phát triển, mở rộng phạm vi The company expanded into new markets

Mẹo Nhớ

  • Elaborate (động từ) = e + lab + o + rate → "quay lại phòng lab (elaborate) để ghi chú thêm chi tiết"
  • Elaborate (tính từ) → Hình ảnh một bộ váy cưới với hàng ngàn hạt cườm (elaborate = công phu, tỉ mỉ)

Ví Dụ Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong công việc:

  • The report was too elaborate; we needed a simpler version. (Báo cáo quá chi tiết; chúng tôi cần phiên bản đơn giản hơn.)

Trong trò chuyện hàng ngày:

  • "You mentioned budget cuts. Can you elaborate?" (Bạn nói đến cắt giảm ngân sách. Bạn có thể nói rõ hơn không?)

Câu Hỏi Thường Gặp

Q: Khi nào nên dùng "elaborate" thay vì "explain"?

A: Dùng elaborate khi bạn muốn thêm chi tiết vào thứ đã nói trước. Dùng explain khi giải thích tại sao hoặc cách thức.

  • I already told you the problem. Let me elaborate. (Tôi đã nói với bạn vấn đề rồi. Để tôi nói chi tiết hơn.)
  • I explained why the project failed. (Tôi giải thích tại sao dự án thất bại.)

Q: "Elaborate" có tiền tố gì?

A: Gốc là Latin elaboratus (e- = out, laborare = to work) → "hoàn thiện hoặc làm công phu ra."

Câu hỏi thường gặp

elaborate nghĩa là gì?

(tính từ) chi tiết

elaborate trong tiếng Việt là gì?

(tính từ) chi tiết

What does "elaborate" mean?

(as verb) to explain or describe something in more detail; (as adjective) detailed, complicated, or carefully planned

Ví dụ câu với elaborate?

Can you elaborate on what you meant by that comment? — Bạn có thể triển khai chi tiết hơn về điều bạn vừa nói không?

Ví dụ câu với elaborate?

She wore an elaborate wedding dress with intricate beadwork. — Cô ấy mặc một chiếc áo cưới công phu với những hạt cườm tinh xảo.