eword.vn </> .md

"elaborate scheme" nghĩa là gì?

elaborate scheme là collocation tiếng Anh thường gặp với từ elaborate. Nghĩa tiếng Việt: kế hoạch (tính từ) chi tiết.

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch (tính từ) chi tiết

Ví dụ

  • This is a common example with "elaborate scheme". → Ví dụ thường gặp với cụm elaborate scheme — nghĩa: kế hoạch (tính từ) chi tiết.

Cách dùng

Cụm elaborate scheme đi với elaborate ((tính từ) chi tiết). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: elaborate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh