eword.vn </> .md

"electronic device" nghĩa là gì?

electronic device là collocation tiếng Anh thường gặp với từ device. Nghĩa tiếng Việt: chiêu thức điện tử.

Nghĩa tiếng Việt

chiêu thức điện tử

Ví dụ

  • This is a common example with "electronic device". → Ví dụ thường gặp với cụm electronic device — nghĩa: chiêu thức điện tử.

Cách dùng

Cụm electronic device đi với device (thiết bị). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: device

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh