Nghĩa chính
Device có hai nghĩa chính:
1. Thiết bị, dụng cụ (danh từ đếm được)
Chỉ một vật thể được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể.
- Medical devices (thiết bị y tế): máy đo huyết áp, máy quét siêu âm, …
- Electronic devices (thiết bị điện tử): điện thoại, laptop, tablet, …
- Safety devices (dụng cụ an toàn): dây an toàn, phanh khẩn cấp, …
2. Cách thức, chiêu thức, kế hoạch (danh từ không đếm được)
Một phương pháp hoặc kế sách, thường ẩn chứa sự khéo léo hay lừa dối.
Cụm từ thành ngữ quan trọng:
- "Left to one's own devices" = để ai đó tự sắp xếp, không can thiệp
- "If you leave the children to their own devices, they'll make a mess." (Nếu bạn để trẻ em tự làm, chúng sẽ làm hỏng.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Device | Thiết bị, cách thức (danh từ) | a mobile device |
| Devise | Nghĩ ra, thiết kế (động từ) | devise a plan (nghĩ ra kế hoạch) |
👉 Mẹo nhớ: "Device" = de + vice (thiết bị/kế sách), "Devise" = de + vise (nó là động từ, hành động).
Mở rộng
Danh từ liên quan:
- Device (thiết bị) → Gadget (thiết bị nhỏ gọn, công nghệ)
- Device (chiêu thức) → Stratagem (kế sách quân sự)
- Device → Mechanism (cơ chế trong thiết bị)
Động từ liên quan:
- Devise (nghĩ ra, thiết kế): devise a new system
- Contrive (bịa đặt, sắp xếp): contrive a meeting
Thông dụng trong tiếng Anh đương đại
Trong kỷ nguyên số, "device" được dùng rất nhiều:
- "Bring Your Own Device" (BYOD) trong công ty: nhân viên dùng thiết bị cá nhân
- "Internet of Things (IoT)" devices: những thiết bị thông minh kết nối mạng
- "Wearable devices": thiết bị đeo được (smartwatch, fitness band)
FAQ
Q: "Device" có phải từ cụm từ "left to their own devices" không?
Đúng! Đây là một cụm từ thành ngữ cổ xưa, nghĩa là "để ai tự quyết định, không kiểm soát". Ví dụ: "Left to their own devices, teenagers often spend all day on social media."
Q: Khi nào dùng "gadget" thay vì "device"?
- Device: trung lập, chính thức, có thể là bất kỳ thiết bị nào
- Gadget: thiết bị nhỏ, hiện đại, công nghệ cao, thường mang tính vui vẻ