eliminate discrimination là collocation tiếng Anh thường gặp với từ eliminate. Nghĩa tiếng Việt: sự nhận rõ điều khác nhau loại bỏ.
Nghĩa tiếng Việt
sự nhận rõ điều khác nhau loại bỏ
Ví dụ
- This is a common example with "eliminate discrimination". → Ví dụ thường gặp với cụm eliminate discrimination — nghĩa: sự nhận rõ điều khác nhau loại bỏ.
Cách dùng
Cụm eliminate discrimination đi với eliminate (loại bỏ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: eliminate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh