eword.vn </> .md

Eliminate nghĩa là gì?

Eliminate nghĩa là loại bỏ

UK /ɪˈlɪmɪneɪt/ · US /ɪˈlɪməneɪt/

verbTrung cấp (B1)

Eliminate nghĩa là loại bỏ. Phát âm IPA: /ɪˈlɪməneɪt/.

Collocations — cụm đi với eliminate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Eliminate (động từ) có hai nghĩa chính:

  1. Loại bỏ hoàn toàn — xóa sổ, trừ đi điều gì đó không mong muốn:

    • Loại bỏ vấn đề, rác thải, bệnh tật, nghèo đói, phân biệt
    • Ví dụ: eliminate disease, eliminate inequality
  2. Loại, đuổi — tước quyền tham gia hoặc tiếp tục (trong cuộc thi, vòng loại):

    • Bị loại khỏi giải đấu, cuộc thi, phỏng vấn
    • Ví dụ: be eliminated from the competition

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Eliminate Xóa sổ hoàn toàn eliminate poverty (xóa sổ nghèo đói)
Remove Bỏ đi, dời chỗ (có thể tạm thời) remove the chair (dời ghế)
Reduce Giảm bớt (chưa xóa sổ hoàn toàn) reduce emissions (giảm khí thải)
Exclude Không cho phép tham gia exclude someone from the group

Cách sử dụng

Cấu trúc:

  • eliminate + object — loại bỏ cái gì
  • eliminate + from — loại ai/cái gì khỏi nơi nào
  • be eliminated — bị loại (thường dùng bị động)

Ví dụ:

  • They eliminated three candidates from the shortlist. (Họ loại ba ứng viên khỏi danh sách chọn lọc)
  • The team was eliminated in the first round. (Đội bị loại ở vòng một)

Mẹo nhớ

Eliminate = E-limit-ate → giới hạn xuống con số không, xóa sổ hoàn toàn. Từ Latin eliminare ("to turn out of doors" = đuổi ra khỏi cửa), kết hợp e- (ra) + limen (ngưỡng cửa).

Những câu hỏi thường gặp

Q: "Eliminate" có thể dùng cho con người không?

A: Không trong nghĩa "giết chết" (đó là cách nói lạ/không phù hợp). Dùng eliminate cho con người chỉ có nghĩa loại, không lựa chọn (ví dụ: eliminate a candidate from consideration).

Q: Khác gì giữa "eliminate" và "remove"?

A:

  • Eliminate = xóa sổ hoàn toàn, vĩnh viễn (mục đích cuối cùng)
  • Remove = bỏ đi, dời chỗ (không nhất thiết phải vĩnh viễn)

Ví dụ: Remove the stain (tẩy vết bẩn), nhưng eliminate the problem (xóa sổ vấn đề).

Câu hỏi thường gặp

eliminate nghĩa là gì?

loại bỏ

eliminate trong tiếng Việt là gì?

loại bỏ

What does "eliminate" mean?

to completely remove or get rid of something unwanted; to exclude or reject someone from a competition or process

Ví dụ câu với eliminate?

The new policy aims to eliminate plastic waste in our offices. — Chính sách mới nhằm xóa sổ rác thải nhựa trong các văn phòng của chúng tôi.

Ví dụ câu với eliminate?

She was eliminated from the tournament after losing the semi-final match. — Cô ấy bị loại khỏi giải đấu sau khi thua trận bán kết.