Định nghĩa chi tiết
Eliminate (động từ) có hai nghĩa chính:
Loại bỏ hoàn toàn — xóa sổ, trừ đi điều gì đó không mong muốn:
- Loại bỏ vấn đề, rác thải, bệnh tật, nghèo đói, phân biệt
- Ví dụ: eliminate disease, eliminate inequality
Loại, đuổi — tước quyền tham gia hoặc tiếp tục (trong cuộc thi, vòng loại):
- Bị loại khỏi giải đấu, cuộc thi, phỏng vấn
- Ví dụ: be eliminated from the competition
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Eliminate | Xóa sổ hoàn toàn | eliminate poverty (xóa sổ nghèo đói) |
| Remove | Bỏ đi, dời chỗ (có thể tạm thời) | remove the chair (dời ghế) |
| Reduce | Giảm bớt (chưa xóa sổ hoàn toàn) | reduce emissions (giảm khí thải) |
| Exclude | Không cho phép tham gia | exclude someone from the group |
Cách sử dụng
Cấu trúc:
eliminate + object— loại bỏ cái gìeliminate + from— loại ai/cái gì khỏi nơi nàobe eliminated— bị loại (thường dùng bị động)
Ví dụ:
- They eliminated three candidates from the shortlist. (Họ loại ba ứng viên khỏi danh sách chọn lọc)
- The team was eliminated in the first round. (Đội bị loại ở vòng một)
Mẹo nhớ
Eliminate = E-limit-ate → giới hạn xuống con số không, xóa sổ hoàn toàn. Từ Latin eliminare ("to turn out of doors" = đuổi ra khỏi cửa), kết hợp e- (ra) + limen (ngưỡng cửa).
Những câu hỏi thường gặp
Q: "Eliminate" có thể dùng cho con người không?
A: Không trong nghĩa "giết chết" (đó là cách nói lạ/không phù hợp). Dùng eliminate cho con người chỉ có nghĩa loại, không lựa chọn (ví dụ: eliminate a candidate from consideration).
Q: Khác gì giữa "eliminate" và "remove"?
A:
- Eliminate = xóa sổ hoàn toàn, vĩnh viễn (mục đích cuối cùng)
- Remove = bỏ đi, dời chỗ (không nhất thiết phải vĩnh viễn)
Ví dụ: Remove the stain (tẩy vết bẩn), nhưng eliminate the problem (xóa sổ vấn đề).