eliminate poverty là collocation tiếng Anh thường gặp với từ eliminate. Nghĩa tiếng Việt: cảnh nghèo nàn loại bỏ.
Nghĩa tiếng Việt
cảnh nghèo nàn loại bỏ
Ví dụ
- This is a common example with "eliminate poverty". → Ví dụ thường gặp với cụm eliminate poverty — nghĩa: cảnh nghèo nàn loại bỏ.
Cách dùng
Cụm eliminate poverty đi với eliminate (loại bỏ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: eliminate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh