eliminate risk là collocation tiếng Anh thường gặp với từ eliminate. Nghĩa tiếng Việt: sự mạo hiểm loại bỏ.
Nghĩa tiếng Việt
sự mạo hiểm loại bỏ
Ví dụ
- This is a common example with "eliminate risk". → Ví dụ thường gặp với cụm eliminate risk — nghĩa: sự mạo hiểm loại bỏ.
Cách dùng
Cụm eliminate risk đi với eliminate (loại bỏ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: eliminate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh