eword.vn </> .md

"email account" nghĩa là gì?

email account là collocation tiếng Anh thường gặp với từ email. Nghĩa tiếng Việt: sự tính toán thư điện tử.

Nghĩa tiếng Việt

sự tính toán thư điện tử

Ví dụ

  • This is a common example with "email account". → Ví dụ thường gặp với cụm email account — nghĩa: sự tính toán thư điện tử.

Cách dùng

Cụm email account đi với email (thư điện tử). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: email

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh