eword.vn </> .md

Email nghĩa là gì?

Email nghĩa là thư điện tử

UK ˈiː.meɪl · US ˈiː.meɪl

nounverbSơ–trung (A2)

Email nghĩa là thư điện tử. Phát âm IPA: ˈiː.meɪl.

Collocations — cụm đi với email

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Email (noun) là thư điện tử, một tin nhắn được gửi qua mạng máy tính. Cũng có thể là động từ có nghĩa là gửi thư điện tử cho ai đó.

Cách dùng

Hình thức Ví dụ Ghi chú
Danh từ I got your email Chỉ bức thư điện tử
Động từ Email me the file Yêu cầu gửi email
Khi hỏi What's your email? Hỏi địa chỉ email

Phân biệt dễ nhầm

Email vs. Message:

  • Email: tin nhắn hình thức, chính thức, thường dùng công việc (formal)
  • Message: thông điệp chung chung, có thể là SMS, WhatsApp, email (general)

Email vs. Letter:

  • Email: nhanh, hiện đại, điện tử
  • Letter: chậm hơn, truyền thống, giấy tờ

Mẹo nhớ

  • E = Electronic (điện tử)
  • Mail = mail (thư)
  • → Electronic mail (thư điện tử) → Email

FAQ

Q: Phát âm "email" như thế nào? A: /ˈiː.meɪl/ - nhấn trên âm tiết đầu, giống như "EE-mail"

Q: "Email me" có phải tiếng Anh chuẩn không? A: Hoàn toàn chuẩn. Nó được công nhận trong tất cả từ điển chính thức.

Q: Viết hoa hay thường? A: Cả "email" và "Email" đều được dùng, nhưng "email" (thường) là xu hướng hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

email nghĩa là gì?

thư điện tử

email trong tiếng Việt là gì?

thư điện tử

What does "email" mean?

a message sent and received by computer; the system of sending such messages

Ví dụ câu với email?

I sent you an email about the meeting yesterday. — Tôi đã gửi cho bạn một email về cuộc họp hôm qua.

Ví dụ câu với email?

Please email me the document by Friday. — Vui lòng gửi tài liệu cho tôi qua email vào thứ Sáu.