email client là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ email. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
email client (thư điện tử)
Ví dụ
- I sent you an email about the meeting yesterday. → Tôi đã gửi cho bạn một email về cuộc họp hôm qua.
Cách dùng
Cụm email client thường đi với từ email (thư điện tử). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: email
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh