embark on a journey là collocation tiếng Anh thường gặp với từ journey. Nghĩa tiếng Việt: cho lên tàu imbark) trên loại a cuộc hành trình.
Nghĩa tiếng Việt
cho lên tàu imbark) trên loại a cuộc hành trình
Ví dụ
- This is a common example with "embark on a journey". → Ví dụ thường gặp với cụm embark on a journey — nghĩa: cho lên tàu imbark) trên loại a cuộc hành trình.
Cách dùng
Cụm embark on a journey đi với journey (cuộc hành trình). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: journey
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh