Định nghĩa chi tiết
Journey là danh từ chính dùng để chỉ một cuộc di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này thường mang hàm ý về khoảng cách hoặc thời gian đáng kể, không chỉ một chuyến đi ngắn.
Cách sử dụng
- Chỉ hành trình thật (vật lý): a three-hour journey by car — một chuyến hành trình 3 giờ bằng ô tô
- Dùng theo nghĩa bóng (tinh thần): the journey of life, journey to self-discovery — hành trình cuộc sống, hành trình tìm hiểu bản thân
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| journey | Hành trình dài, có mục đích | a business journey to Tokyo |
| trip | Chuyến đi (ngắn hay dài) | a weekend trip to the beach |
| voyage | Chuyến đi đường biển hoặc không gian | an ocean voyage, a space voyage |
| tour | Chuyến tham quan có hướng dẫn | a guided tour of the museum |
Mẹo nhớ
Think of "jour" (từ tiếng Pháp có nghĩa "ngày/day"). Journey = một ngày hoặc nhiều ngày của việc di chuyển. Nó không phải về "tới" đơn thuần mà là về quá trình của việc di chuyển.
Cách dùng động từ
"Journey" cũng có thể là động từ (ít phổ biến hơn), có nghĩa "đi du lịch":
- They journeyed across the Sahara Desert. — Họ hành trình qua sa mạc Sahara.
FAQ
Q: Tôi nên dùng "journey" hay "trip" khi nói về chuyến đi?
A: Cả hai đều có thể dùng được. Journey mang tính trang trọng hơn và thường chỉ những chuyến đi dài hay có ý nghĩa. Trip vô tư hơn và dùng cho bất kỳ chuyến đi nào.
Q: "Journey" có phải luôn chỉ khoảng cách dài?
A: Không nhất thiết. Nó có thể chỉ các chuyến đi ngắn, nhưng tập trung vào quá trình nhiều hơn là điểm đến. So sánh: a short journey (chuyến đi ngắn nhưng có ý tôn trọng) vs a quick trip (chuyến đi nhanh).