eword.vn </> .md

Journey nghĩa là gì?

Journey nghĩa là cuộc hành trình

UK /ˈdʒɜːni/ · US /ˈdʒɜːrni/

nounverbSơ cấp (A1)

Journey nghĩa là cuộc hành trình. Phát âm IPA: /ˈdʒɜːrni/.

Collocations — cụm đi với journey

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Journey là danh từ chính dùng để chỉ một cuộc di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này thường mang hàm ý về khoảng cách hoặc thời gian đáng kể, không chỉ một chuyến đi ngắn.

Cách sử dụng

  • Chỉ hành trình thật (vật lý): a three-hour journey by car — một chuyến hành trình 3 giờ bằng ô tô
  • Dùng theo nghĩa bóng (tinh thần): the journey of life, journey to self-discovery — hành trình cuộc sống, hành trình tìm hiểu bản thân

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
journey Hành trình dài, có mục đích a business journey to Tokyo
trip Chuyến đi (ngắn hay dài) a weekend trip to the beach
voyage Chuyến đi đường biển hoặc không gian an ocean voyage, a space voyage
tour Chuyến tham quan có hướng dẫn a guided tour of the museum

Mẹo nhớ

Think of "jour" (từ tiếng Pháp có nghĩa "ngày/day"). Journey = một ngày hoặc nhiều ngày của việc di chuyển. Nó không phải về "tới" đơn thuần mà là về quá trình của việc di chuyển.

Cách dùng động từ

"Journey" cũng có thể là động từ (ít phổ biến hơn), có nghĩa "đi du lịch":

  • They journeyed across the Sahara Desert. — Họ hành trình qua sa mạc Sahara.

FAQ

Q: Tôi nên dùng "journey" hay "trip" khi nói về chuyến đi?

A: Cả hai đều có thể dùng được. Journey mang tính trang trọng hơn và thường chỉ những chuyến đi dài hay có ý nghĩa. Trip vô tư hơn và dùng cho bất kỳ chuyến đi nào.

Q: "Journey" có phải luôn chỉ khoảng cách dài?

A: Không nhất thiết. Nó có thể chỉ các chuyến đi ngắn, nhưng tập trung vào quá trình nhiều hơn là điểm đến. So sánh: a short journey (chuyến đi ngắn nhưng có ý tôn trọng) vs a quick trip (chuyến đi nhanh).

Câu hỏi thường gặp

journey nghĩa là gì?

cuộc hành trình

journey trong tiếng Việt là gì?

cuộc hành trình

What does "journey" mean?

a trip from one place to another, especially one that involves traveling a long distance or taking some time

Ví dụ câu với journey?

We embarked on a long journey across the country by train. — Chúng tôi bắt đầu một chuyến hành trình dài qua đất nước bằng tàu.

Ví dụ câu với journey?

Her journey to success took years of hard work and dedication. — Hành trình của cô ấy tới thành công mất nhiều năm làm việc chăm chỉ và tận tâm.