eword.vn </> .md

"embrace a philosophy" nghĩa là gì?

embrace a philosophy là collocation tiếng Anh thường gặp với từ embrace. Nghĩa tiếng Việt: ôm loại a triết học.

Nghĩa tiếng Việt

ôm loại a triết học

Ví dụ

  • This is a common example with "embrace a philosophy". → Ví dụ thường gặp với cụm embrace a philosophy — nghĩa: ôm loại a triết học.

Cách dùng

Cụm embrace a philosophy đi với embrace (ôm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: embrace

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh