Định nghĩa chi tiết
Embrace có hai ý chính:
- Ý nghĩa vật lý: Ôm ai đó, bao vây bằng vòng tay (thường để thể hiện tình cảm, yêu thương).
- Ý nghĩa trừu tượng: Chấp nhận hoặc ủng hộ một ý tưởng, triết lý, hoặc thay đổi.
Phân biệt với các từ tương tự
| Từ | Ý khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| embrace | ôm khoác tay, chấp nhận rộng rãi | embrace a loved one; embrace innovation |
| hug | ôm chặt, thường bằng vòng tay | give someone a hug |
| hold | giữ, bao vây (tính chất trung lập hơn) | hold someone tight |
| accept | đồng ý/chấp nhận (khác nhau là embrace thêm tính tích cực) | accept a job offer (có thể miễn cưỡng) vs. embrace a job (với hứng khởi) |
Cách dùng phổ biến
Nghĩa vật lý:
- embrace + người: "They embraced at the airport." (Họ ôm nhau ở sân bay.)
- embrace + something abstract: "embrace your heritage" (nắm lấy di sản của bạn)
Nghĩa trừu tượng – Thường dùng khi:
- Chấp nhận một ý tưởng mới hoặc thay đổi:
- "Businesses must embrace digitalization." (Các doanh nghiệp phải chấp nhận số hóa.)
- Ủng hộ một triết lý hoặc cộng đồng:
- "We embrace diversity and inclusion." (Chúng tôi ủng hộ đa dạng và hòa nhập.)
Mẹo nhớ
- Em-BRACE: Hình dung "em" (người thân) + "brace" (cơ chế ôm) = ôm chặt người mình yêu.
- Khi nói về ý tưởng, "embrace" mang sắc thái tích cực, nhiệt tình hơn "accept" → chọn "embrace" khi muốn nhấn mạnh thái độ tích cực.
Câu hỏi thường gặp
Q: "Embrace" và "accept" khác nhau ở chỗ nào?
A: "Accept" là chấp nhận (có thể miễn cưỡng), còn "embrace" là ôm lấy với sự nhiệt tình và hỗ trợ.
- "He accepted the job but didn't like it." (Anh ấy chấp nhận công việc nhưng không thích nó.)
- "He embraced the job and became very successful." (Anh ấy nắm lấy công việc và đạt thành công lớn.)
Q: Có thể dùng "embrace" trong văn phong trang trọng không?
A: Có. Cả hai nghĩa (vật lý và trừu tượng) đều có trong tiếng Anh chính thức. Trong tài liệu chính sách hoặc báo cáo doanh nghiệp, "embrace" rất phổ biến để chỉ sự chấp nhận rộng rãi.