eword.vn </> .md

"embrace change" nghĩa là gì?

embrace change là collocation tiếng Anh thường gặp với từ embrace. Nghĩa tiếng Việt: sự thay đổi ôm.

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi ôm

Ví dụ

  • This is a common example with "embrace change". → Ví dụ thường gặp với cụm embrace change — nghĩa: sự thay đổi ôm.

Cách dùng

Cụm embrace change đi với embrace (ôm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: embrace

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh