eword.vn </> .md

"embrace diversity" nghĩa là gì?

embrace diversity là collocation tiếng Anh thường gặp với từ embrace. Nghĩa tiếng Việt: tính nhiều dạng ôm.

Nghĩa tiếng Việt

tính nhiều dạng ôm

Ví dụ

  • This is a common example with "embrace diversity". → Ví dụ thường gặp với cụm embrace diversity — nghĩa: tính nhiều dạng ôm.

Cách dùng

Cụm embrace diversity đi với embrace (ôm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: embrace

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh