eword.vn </> .md

"emerge from hiding" nghĩa là gì?

emerge from hiding là collocation tiếng Anh thường gặp với từ emerge. Nghĩa tiếng Việt: nổi lên từ sự đánh đập.

Nghĩa tiếng Việt

nổi lên từ sự đánh đập

Ví dụ

  • This is a common example with "emerge from hiding". → Ví dụ thường gặp với cụm emerge from hiding — nghĩa: nổi lên từ sự đánh đập.

Cách dùng

Cụm emerge from hiding đi với emerge (nổi lên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: emerge

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh