eword.vn </> .md

Emerge nghĩa là gì?

Emerge nghĩa là nổi lên

UK /ɪˈmɜːdʒ/ · US /ɪˈmɜːrdʒ/

verbTrung cấp (B1)

Emerge nghĩa là nổi lên. Phát âm IPA: /ɪˈmɜːrdʒ/.

Collocations — cụm đi với emerge

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Emerge là động từ intransitive (không cần tân ngữ) mô tả hành động nổi lên, xuất hiện hoặc lộ diện sau khi bị che giấu, ẩn giấu hoặc tồn tại trong một giai đoạn phát triển. Từ này có ba cách sử dụng chính:

1. Nổi lên từ dưới nước/chất lỏng

  • The diver emerged from the pool. (Người lặn nổi lên từ hồi bơi.)

2. Xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng

  • Chỉ sự xuất hiện vật lý: A figure emerged from the darkness.
  • Chỉ sự xuất hiện trong bối cảnh trừu tượng: New evidence emerged during the trial.

3. Nổi lên thành một người/thứ gì đó (sau emerge + as)

  • She emerged as a talented artist. (Cô ấy nổi lên thành một nghệ sĩ tài ba.)

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Khác biệt
Emerge Nổi lên từ cái gì đó Ngụ ý việc lộ diện từ một vị trí ẩn hoặc bị che phủ
Appear Xuất hiện, hiện diện Tổng quát hơn, không nhất thiết ẩn kín trước
Surface Nổi lên mặt (nước) hoặc lộ ra Thường dùng cho vật lý hay thông tin bất ngờ
Arise Phát sinh, nảy sinh Thường dùng cho vấn đề, tình huống hoặc từ một nguyên nhân

Mẹo nhớ

Emerge = E (emerge) + MERGE: Chuyên ngành từ Latin emergere (e- = ra + mergere = đắm chìm). Hình dung nước rút đi (merge backward), cái vật đắm dưới nước sẽ emerge lên.

Sự khác biệt giữa "emerge" và "emerge as"

  • Emerge (đơn thuần): Xuất hiện, nổi lên

    • A new technology will emerge next year.
  • Emerge as + danh từ/tính từ: Nổi lên thành, trở thành rõ ràng

    • She emerged as the project leader. (Cô ấy nổi lên thành trưởng dự án.)

FAQ

Q: "Emerge" có thể dùng cho sự kiện lịch sử không? A: Có. Democracy emerged in ancient Greece. (Nền dân chủ xuất hiện ở Hy Lạp cổ đại.)

Q: "Emerge" có tân ngữ trực tiếp không? A: Không, nó là ngoại động từ. Không nói "emerge something", mà "emerge from something" hoặc "emerge as".

Q: "Emerged" và "emerging" khác nhau như thế nào?

  • An emerged country = đất nước đã phát triển
  • An emerging country = đất nước đang phát triển (kinh tế)

Câu hỏi thường gặp

emerge nghĩa là gì?

nổi lên

emerge trong tiếng Việt là gì?

nổi lên

What does "emerge" mean?

to come out of or away from something, or to become visible or known; to come into existence or prominence

Ví dụ câu với emerge?

The sun emerged from behind the clouds. — Mặt trời nổi lên từ phía sau những đám mây.

Ví dụ câu với emerge?

New leaders have emerged in the political party. — Những nhà lãnh đạo mới đã xuất hiện trong đảng chính trị.