emerge from the water là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ emerge. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
emerge from the water (nổi lên)
Ví dụ
- The sun emerged from behind the clouds. → Mặt trời nổi lên từ phía sau những đám mây.
Cách dùng
Cụm emerge from the water thường đi với từ emerge (nổi lên). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: emerge
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh