eword.vn </> .md

"emotional barrier" nghĩa là gì?

emotional barrier là collocation tiếng Anh thường gặp với từ barrier. Nghĩa tiếng Việt: hàng rào cảm động.

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào cảm động

Ví dụ

  • This is a common example with "emotional barrier". → Ví dụ thường gặp với cụm emotional barrier — nghĩa: hàng rào cảm động.

Cách dùng

Cụm emotional barrier đi với barrier (rào cản). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: barrier

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh