emotional boundary là collocation tiếng Anh thường gặp với từ boundary. Nghĩa tiếng Việt: đường biên giới cảm động.
Nghĩa tiếng Việt
đường biên giới cảm động
Ví dụ
- This is a common example with "emotional boundary". → Ví dụ thường gặp với cụm emotional boundary — nghĩa: đường biên giới cảm động.
Cách dùng
Cụm emotional boundary đi với boundary (đường biên giới). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: boundary
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh